Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reptile

/ˈreptaɪl/ B1

Nghĩa

bò sát n

Định nghĩa · A type of animal that has a backbone and cold blood.

“Snakes and lizards are reptiles.”Rắn và thằn lằn là bò sát.

“Lizards are a common type of reptile.”Thằn lằn là một loại bò sát phổ biến.

Cấu tạoTừ 'rept' (bò) + đuôi '-ile' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Thêm ví dụ về bò sát trong phần mô tả động vật.

Ghi chú · Dùng để chỉ nhóm động vật đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...