Kho từ › animals-nature › amphibian

amphibian

B1 n 📁 animals-nature
lưỡng cư
UK /æmˈfɪbiən/ · US /æmˈfɪbiən/
A type of animal that lives both on land and in water.
Frogs are common amphibians.
→ Ếch là loài lưỡng cư phổ biến.
Frogs are common amphibians found in many places.→ Ếch là loài lưỡng cư phổ biến ở nhiều nơi.
Đồng nghĩa
frogtoad
Collocations
amphibian speciesamphibian habitat
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Thường được nghiên cứu trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...