Kho từ › animals-nature › extinct

extinct

B1 adj 📁 animals-nature
tuyệt chủng
UK /ɪkˈstɪŋkt/ · US /ɪkˈstɪŋkt/
no longer existing or living
Dinosaurs became extinct millions of years ago.
→ Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
Dinosaurs are extinct and no longer roam the Earth.→ Khủng long đã tuyệt chủng và không còn xuất hiện trên Trái Đất.
Đồng nghĩa
vanishedlost
Collocations
extinct speciesbecome extinct
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật.
Liên quan đến sự biến mất của loài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...