Kho từ › animals-nature › prey

prey

B1 n 📁 animals-nature
con mồi
UK /preɪ/ · US /preɪ/
An animal that is hunted or preyed upon by others.
Rabbits are common prey for foxes.
→ Thỏ là con mồi phổ biến của cáo.
The rabbit is a common prey for many predators.→ Thỏ là con mồi phổ biến cho nhiều loài ăn thịt.
Đồng nghĩa
victimquarry
Collocations
prey onnatural prey
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về con mồi trong bài nói về động vật.
Liên quan đến chuỗi thức ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...