Kho từ › animals-nature › flock

flock

B1 n 📁 animals-nature
đàn chim/cừu
UK /flɒk/ · US /flɒk/
A group of birds or sheep that move together.
Birds fly in flocks.
→ Chim bay theo đàn.
A flock of birds flew over the lake.→ Một đàn chim bay qua hồ.
Cấu tạo
Từ 'flock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
groupherd
Collocations
flock of sheepflock together
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Đàn chim thường bay theo nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...