flock
/flɒk/ B1
Nghĩa
đàn chim/cừu
n
Định nghĩa · A group of birds or sheep that move together.
“Birds fly in flocks.”Chim bay theo đàn.
“A flock of birds flew over the lake.”Một đàn chim bay qua hồ.
Cụm hay dùng
flock of sheepflock together
Cấu tạoTừ 'flock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Đàn chim thường bay theo nhóm.