Kho từ › animals-nature › flock

flock /flɒk/

B1 n 📁 animals-nature
đàn chim/cừu
Birds fly in flocks.
→ Chim bay theo đàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...