Kho từ › animals-nature › nature reserve

nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/

B1 n 📁 animals-nature
khu bảo tồn thiên nhiên
Nature reserves protect wildlife.
→ Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ động vật hoang dã.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...