Kho từ › animals-nature › national park

national park

B1 n 📁 animals-nature
vườn quốc gia
UK /ˈnæʃənl pɑːrk/ · US /ˈnæʃənl pɑːrk/
A protected area of land for wildlife and nature.
National parks attract many visitors.
→ Vườn quốc gia thu hút nhiều du khách.
Yellowstone is the first national park in the United States.→ Yellowstone là vườn quốc gia đầu tiên ở Hoa Kỳ.
Đồng nghĩa
nature reservewildlife sanctuary
Collocations
national park systemvisit a national parkestablish a national park
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong các bài viết về bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...