Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national park

/ˈnæʃənl pɑːrk/ B1

Nghĩa

vườn quốc gia n

Định nghĩa · A protected area of land for wildlife and nature.

“National parks attract many visitors.”Vườn quốc gia thu hút nhiều du khách.

“Yellowstone is the first national park in the United States.”Yellowstone là vườn quốc gia đầu tiên ở Hoa Kỳ.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các bài viết về bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...