Kho từ › animals-nature › domesticated

domesticated

B1 adj 📁 animals-nature
được thuần hóa
UK /dəˈmestɪkeɪtɪd/ · US /dəˈmestɪkeɪtɪd/
tamed or trained for human use
Dogs were domesticated thousands of years ago.
→ Chó được thuần hóa hàng nghìn năm trước.
Dogs are domesticated animals that live with humans.→ Chó là loài động vật được thuần hóa sống cùng con người.
Đồng nghĩa
tamedtrained
Collocations
domesticated animalsdomesticated plants
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật nuôi.
Dùng để chỉ động vật sống cùng con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...