Kho từ › animals-nature › domesticated

domesticated /dəˈmestɪkeɪtɪd/

B1 adj 📁 animals-nature
được thuần hóa
Dogs were domesticated thousands of years ago.
→ Chó được thuần hóa hàng nghìn năm trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...