Kho từ › animals-nature › organic farming

organic farming

B1 n 📁 animals-nature
nông nghiệp hữu cơ
UK /ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/ · US /ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/
Farming that avoids synthetic chemicals and focuses on natural methods.
Organic farming protects soil and water.
→ Nông nghiệp hữu cơ bảo vệ đất và nước.
Organic farming promotes healthier food and sustainable practices.→ Nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy thực phẩm lành mạnh và phương pháp bền vững.
Đồng nghĩa
sustainable agriculturenatural farming
Collocations
organic farming methodsorganic farming practices
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ trong bài viết.
Thích hợp cho sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...