Kho từ › animals-nature › claw

claw

B1 n 📁 animals-nature
móng vuốt
UK /klɔː/ · US /klɔː/
A sharp, curved part of an animal's foot.
Eagles have sharp claws.
→ Đại bàng có móng vuốt sắc.
The cat used its claw to climb the tree.→ Con mèo đã dùng móng vuốt để leo lên cây.
Đồng nghĩa
talonnail
Collocations
sharp clawanimal clawclaw marks
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS có thể dùng từ này.
Liên quan đến động vật có móng vuốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...