paw
/pɔː/ B1
Nghĩa
chân (có vuốt)
n
Định nghĩa · The foot of an animal, especially with claws.
“Cats clean their paws frequently.”Mèo làm sạch chân thường xuyên.
“The cat's paw was covered in mud.”Chân của con mèo bị bùn bám.
Mẹo IELTS · Mô tả động vật trong IELTS bằng từ này.
Ghi chú · Chân động vật thường có móng vuốt.