Kho từ › animals-nature › paw

paw

B1 n 📁 animals-nature
chân (có vuốt)
UK /pɔː/ · US /pɔː/
The foot of an animal, especially with claws.
Cats clean their paws frequently.
→ Mèo làm sạch chân thường xuyên.
The cat's paw was covered in mud.→ Chân của con mèo bị bùn bám.
Cấu tạo
Từ 'paw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
footpad
Collocations
animal pawpaw print
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS bằng từ này.
Chân động vật thường có móng vuốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...