Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feather

/ˈfeðər/ B1

Nghĩa

lông vũ n

Định nghĩa · A light, soft covering of a bird's body.

“Peacock feathers are stunning.”Lông công đẹp ngoạn mục.

“The bird's feather was bright and colorful.”Lông vũ của con chim rất sáng và đầy màu sắc.

Đồng nghĩa plumedown

Mẹo IELTS · Mô tả động vật trong IELTS.

Ghi chú · Lông vũ có nhiều màu sắc khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...