EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals-nature › feather
feather
B1
n
📁 animals-nature
lông vũ
UK /ˈfeðər/
·
US /ˈfeðər/
A light, soft covering of a bird's body.
Peacock feathers are stunning.
→ Lông công đẹp ngoạn mục.
The bird's feather was bright and colorful.
→ Lông vũ của con chim rất sáng và đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
plume
down
Collocations
colorful feather
bird feather
🎯
IELTS:
Mô tả động vật trong IELTS.
Lông vũ có nhiều màu sắc khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pack
/pæk/
bầy (chó sói)
scale
/skeɪl/
vảy (cá)
pet
/pet/
thú cưng
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
sự bảo tồn
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
safari
/səˈfɑːri/
chuyến đi xem thú
wing
/wɪŋ/
cánh
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 1
A2 · Admin
🐾
IELTS Animals & Nature B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...