Kho từ › animals-nature › feather

feather

B1 n 📁 animals-nature
lông vũ
UK /ˈfeðər/ · US /ˈfeðər/
A light, soft covering of a bird's body.
Peacock feathers are stunning.
→ Lông công đẹp ngoạn mục.
The bird's feather was bright and colorful.→ Lông vũ của con chim rất sáng và đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
plumedown
Collocations
colorful featherbird feather
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS.
Lông vũ có nhiều màu sắc khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...