Kho từ › animals-nature › hibernate

hibernate

B1 v 📁 animals-nature
ngủ đông
UK /ˈhaɪbərneɪt/ · US /ˈhaɪbərneɪt/
To spend a long time sleeping during winter.
Bears hibernate during winter.
→ Gấu ngủ đông vào mùa đông.
Bears hibernate in caves to survive the cold.→ Gấu ngủ đông trong hang để sống sót qua mùa lạnh.
Đồng nghĩa
sleep through winter
Collocations
hibernate during winteranimals that hibernate
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hành vi động vật trong IELTS.
Chỉ xảy ra ở một số loài động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...