Kho từ › animals-nature › carnivore

carnivore /ˈkɑːrnɪvɔːr/

B1 n 📁 animals-nature
động vật ăn thịt
Lions are carnivores.
→ Sư tử là động vật ăn thịt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...