Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

early

/ˈɜrli/ A1

Nghĩa

sớm trạng từ

Định nghĩa · Before the usual time; in advance.

“I wake up early every day.”Tôi dậy sớm mỗi ngày.

“She arrived early for the meeting.”Cô ấy đến sớm cho cuộc họp.

Đồng nghĩa prematurebeforehand
Cụm hay dùng early morningearly stage
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'earlier' (sớm hơn).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'early' để nhấn mạnh sự chuẩn bị tốt.

Ghi chú · Vừa là tính từ vừa là trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...