present
/ˈprɛzənt/ A1
Nghĩa
quà
danh từ
Định nghĩa · A gift given to someone.
“I gave her a present.”Tôi đã tặng cô ấy một món quà.
“She is present today.”Hôm nay cô ấy có mặt.
Cụm hay dùng
birthday presentpresent tense
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về văn hóa tặng quà.
Ghi chú · Phân biệt với 'present' (v) /prɪˈzɛnt/ nghĩa là trình bày.