earpiece
/ˈɪə.piːs/ A2
Nghĩa
ống nghe
n
Định nghĩa · A device worn in the ear for listening.
“The earpiece is too quiet.”Ống nghe quá nhỏ.
Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Phần loa nhỏ áp vào tai để nghe.