breeze
/briːz/ A2
Nghĩa
gió nhẹ
n
Định nghĩa · A gentle wind that feels nice.
“A cool breeze is blowing.”Một cơn gió nhẹ mát đang thổi.
“A breeze rustled the leaves.”Một cơn gió nhẹ làm xào xạc lá.
Cụm hay dùng
gentle breezecool breezesea breeze
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Gió nhẹ dễ chịu, khác với gust.