Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4284

breeze

/bri:z/

danh từ

  • ruồi trâu

danh từ

  • than cám

danh từ

  • gió nhẹ
  • (địa lý,địa chất) gió brizơ
  • (từ lóng) sự cãi cọ
  • (từ lóng) sự nổi cáu

thành ngữ

  1. to fan the breezes
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
  2. to get (have) the breeze up
    • (thông tục) phát cáu, nối cáu
    • sợ hãi

nội động từ

  • thổi nhẹ
  • (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)

thành ngữ

  1. to breeze up
    • thổi mạnh thêm (gió)
Đồng nghĩa zephyrgustdraftwind
Trái nghĩa galestormhurricane
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight wind (usually refreshing)\nv. blow gently and lightly\nv. to proceed quickly and easily

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...