by
/baɪ/ A1 TOEIC phổ biến #41
Nghĩa
bởi; bằng (phương tiện); trước (hạn chót)
prep.
Định nghĩa · Used to indicate the means or agent.
“Please send it by email.”Vui lòng gửi qua email.
“The report is due by Friday.”Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.
Mẹo IELTS · Dùng 'by' để mô tả cách thức trong IELTS Speaking.
Ghi chú · 'By + hạn chót' (by Friday = trước thứ Sáu). 'By + phương tiện' không dùng mạo từ (by bus, by train).