via
/vaiə/
giới từ
- qua, theo đường
- to go to England via Gibraltar: đi đến Anh qua Gi-bran-ta
Định nghĩa tiếng Anh
n. A road way.\nprep. By the way of; as, to send a letter via Queenstown to\n London.
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A road way.\nprep. By the way of; as, to send a letter via Queenstown to\n London.
Đang tải...