Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2576

via

/vaiə/

giới từ

  • qua, theo đường
    • to go to England via Gibraltar: đi đến Anh qua Gi-bran-ta
Đồng nghĩa throughbyusingby way of
Định nghĩa tiếng Anh

n. A road way.\nprep. By the way of; as, to send a letter via Queenstown to\n London.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...