EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › shall
shall
A2
v.
📁 be have modals
TOEIC
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
UK /ʃæl/
·
US /ʃæl/
A verb used to express future actions or suggestions.
Shall we begin the meeting?
→ Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
I shall return by five o'clock.
→ Tôi sẽ trở về lúc 5 giờ.
Đồng nghĩa
will
Collocations
shall we?
shall I?
I shall
we shall
Họ từ
should (quá khứ/lời khuyên)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'shall' để thể hiện sự lịch sự trong câu.
'Shall' thường dùng với I/we để đề nghị hoặc kế hoạch trang trọng. Trong hội thoại thông thường, 'will' được dùng nhiều hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
may
/meɪ/
có thể (xin phép trang trọng); có thể (khả năng không chắc)
might
/maɪt/
có thể (khả năng thấp hơn may; giả định)
must
/mʌst/
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
used to
/ˈjuːst tuː/
đã từng (thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa)
be able to
/biː ˈeɪbəl tuː/
có thể (thay cho 'can' ở các thì mà can không dùng được)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...