Kho từ › be have modals › shall

shall

A2 v. 📁 be have modals TOEIC
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
UK /ʃæl/ · US /ʃæl/
A verb used to express future actions or suggestions.
Shall we begin the meeting?
→ Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
I shall return by five o'clock.→ Tôi sẽ trở về lúc 5 giờ.
Đồng nghĩa
will
Collocations
shall we?shall I?I shallwe shall
Họ từ
should (quá khứ/lời khuyên)
🎯 IELTS: Sử dụng 'shall' để thể hiện sự lịch sự trong câu.
'Shall' thường dùng với I/we để đề nghị hoặc kế hoạch trang trọng. Trong hội thoại thông thường, 'will' được dùng nhiều hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...