EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › may
may
A2
v.
📁 be have modals
TOEIC
có thể (xin phép trang trọng); có thể (khả năng không chắc)
UK /meɪ/
·
US /meɪ/
A verb indicating permission or possibility.
May I ask a question?
→ Tôi có thể hỏi một câu không?
She may be late today.
→ Hôm nay cô ấy có thể đến trễ.
Đồng nghĩa
might
can (xin phép)
Collocations
may I?
may be
may not
may do
Họ từ
might (xác suất thấp hơn may)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'may' để thể hiện sự lịch sự trong yêu cầu.
'May' + V nguyên mẫu: (1) xin phép trang trọng; (2) khả năng ~50%. Phủ định: may not (không rút gọn thành mayn't).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shall
/ʃæl/
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
might
/maɪt/
có thể (khả năng thấp hơn may; giả định)
must
/mʌst/
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
used to
/ˈjuːst tuː/
đã từng (thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa)
be able to
/biː ˈeɪbəl tuː/
có thể (thay cho 'can' ở các thì mà can không dùng được)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...