Kho từ › be have modals › may

may

A2 v. 📁 be have modals TOEIC
có thể (xin phép trang trọng); có thể (khả năng không chắc)
UK /meɪ/ · US /meɪ/
A verb indicating permission or possibility.
May I ask a question?
→ Tôi có thể hỏi một câu không?
She may be late today.→ Hôm nay cô ấy có thể đến trễ.
Đồng nghĩa
mightcan (xin phép)
Collocations
may I?may bemay notmay do
Họ từ
might (xác suất thấp hơn may)
🎯 IELTS: Sử dụng 'may' để thể hiện sự lịch sự trong yêu cầu.
'May' + V nguyên mẫu: (1) xin phép trang trọng; (2) khả năng ~50%. Phủ định: may not (không rút gọn thành mayn't).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...