Kho từ › be have modals › must

must

A2 v. 📁 be have modals TOEIC
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
UK /mʌst/ · US /mʌst/
Indicates necessity or strong likelihood.
You must wear a seatbelt.
→ Bạn phải thắt dây an toàn.
She must be very tired.→ Cô ấy chắc phải rất mệt.
Đồng nghĩa
have toneed to
Collocations
must domust bemust not / mustn'tyou must
Họ từ
mustn't (cấm đoán)had to (quá khứ của must)
🎯 IELTS: Sử dụng 'must' để thể hiện sự cần thiết trong IELTS.
'Must' + V nguyên mẫu: (1) bắt buộc (must = have to); (2) suy luận chắc chắn. 'Must not/mustn't' = CẤM (khác 'don't have to' = không cần).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...