EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › used to
used to
A2
phr.
📁 be have modals
TOEIC
đã từng (thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa)
UK /ˈjuːst tuː/
·
US /ˈjuːst tuː/
Indicates a past habit or state that no longer exists.
I used to wake up very early.
→ Tôi đã từng thức dậy rất sớm.
She used to live in Hanoi.
→ Cô ấy đã từng sống ở Hà Nội.
Đồng nghĩa
formerly
previously
Collocations
used to do
used to be
didn't use to
did you use to?
Họ từ
would (thói quen quá khứ — chỉ hành động, không trạng thái)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'used to' để mô tả quá khứ trong IELTS.
'Used to' + V nguyên mẫu: diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ KHÔNG còn hiện tại. Phủ định: didn't use to (không 'used to not').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shall
/ʃæl/
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
may
/meɪ/
có thể (xin phép trang trọng); có thể (khả năng không chắc)
might
/maɪt/
có thể (khả năng thấp hơn may; giả định)
must
/mʌst/
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
be able to
/biː ˈeɪbəl tuː/
có thể (thay cho 'can' ở các thì mà can không dùng được)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...