Kho từ › be have modals › used to

used to

A2 phr. 📁 be have modals TOEIC
đã từng (thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa)
UK /ˈjuːst tuː/ · US /ˈjuːst tuː/
Indicates a past habit or state that no longer exists.
I used to wake up very early.
→ Tôi đã từng thức dậy rất sớm.
She used to live in Hanoi.→ Cô ấy đã từng sống ở Hà Nội.
Đồng nghĩa
formerlypreviously
Collocations
used to doused to bedidn't use todid you use to?
Họ từ
would (thói quen quá khứ — chỉ hành động, không trạng thái)
🎯 IELTS: Sử dụng 'used to' để mô tả quá khứ trong IELTS.
'Used to' + V nguyên mẫu: diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ KHÔNG còn hiện tại. Phủ định: didn't use to (không 'used to not').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...