Kho từ › be have modals › be able to

be able to

A2 phr. 📁 be have modals TOEIC
có thể (thay cho 'can' ở các thì mà can không dùng được)
UK /biː ˈeɪbəl tuː/ · US /biː ˈeɪbəl tuː/
A phrase used to express capability or possibility.
I was able to finish on time.
→ Tôi đã có thể hoàn thành đúng giờ.
She will be able to drive soon.→ Cô ấy sẽ sớm có thể lái xe.
Đồng nghĩa
cancould
Collocations
am/is/are able towas/were able towill be able tonot able to
Họ từ
can (hiện tại)could (quá khứ khả năng)
🎯 IELTS: Sử dụng 'be able to' để thể hiện khả năng trong câu.
Dùng 'be able to' sau will/have/would (vì can không có V-ing hay V3). Ví dụ: will be able to (NOT 'will can').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...