EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › nervous
nervous
ID
550958
/ˈnɜːr.vəs/
A2
adj.
📁 adjectives
TOEIC
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
I feel nervous before the test.
→ Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự, lễ phép
gradual
/ˈɡrædʒuəl/
dần dần; từ từ
lively
/ˈlaɪvli/
sôi động; năng động
shallow
/ˈʃæləʊ/
nông (nước)
steep
/stiːp/
dốc đứng
important
/ɪmˈpɔːr.tənt/
quan trọng
comfortable
/ˈkʌmf.tər.bəl/
thoải mái, dễ chịu
Có trong các bộ
🌡️
Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...