Kho từ › adjectives › nervous

nervous ID 550958 /ˈnɜːr.vəs/

A2 adj. 📁 adjectives TOEIC
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
I feel nervous before the test.
→ Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...