Kho từ › Adjectives › lively

lively

A2 adj 📁 Adjectives
sôi động; năng động
UK /ˈlaɪvli/ · US /ˈlaɪvli/
Full of energy and life; active and exciting.
The market was lively and full of people.
→ Khu chợ rất sôi động và đông người.
The party was lively and fun.→ Bữa tiệc thật sôi động và vui vẻ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'live' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
energeticvibrant
Trái nghĩa
dullquiet
Collocations
lively atmospherelively discussionlively music
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả không khí trong bài nói.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...