Kho từ › Adjectives › lively

lively /ˈlaɪvli/

A2 adj 📁 Adjectives
sôi động; năng động
The market was lively and full of people.
→ Khu chợ rất sôi động và đông người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...