lively
/ˈlaɪvli/ A2
Nghĩa
sôi động; năng động
adj
Định nghĩa · Full of energy and life; active and exciting.
“The market was lively and full of people.”Khu chợ rất sôi động và đông người.
“The party was lively and fun.”Bữa tiệc thật sôi động và vui vẻ.
Cụm hay dùng
lively atmospherelively discussionlively music
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'live' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả không khí trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động.