Kho từ › Adjectives › gradual

gradual

A2 adj 📁 Adjectives
dần dần; từ từ
UK /ˈɡrædʒuəl/ · US /ˈɡrædʒuəl/
Happening slowly over a period of time.
There was a gradual improvement in her scores.
→ Điểm số của cô ấy dần dần được cải thiện.
The change in temperature was gradual throughout the day.→ Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra dần dần trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
slowsteady
Collocations
gradual improvementgradual changegradual process
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự phát triển.
Dùng để chỉ sự thay đổi từ từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...