EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Adjectives › gradual
gradual
A2
adj
📁 Adjectives
dần dần; từ từ
UK /ˈɡrædʒuəl/
·
US /ˈɡrædʒuəl/
Happening slowly over a period of time.
There was a gradual improvement in her scores.
→ Điểm số của cô ấy dần dần được cải thiện.
The change in temperature was gradual throughout the day.
→ Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra dần dần trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
slow
steady
Collocations
gradual improvement
gradual change
gradual process
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả sự phát triển.
Dùng để chỉ sự thay đổi từ từ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự, lễ phép
lively
/ˈlaɪvli/
sôi động; năng động
shallow
/ˈʃæləʊ/
nông (nước)
steep
/stiːp/
dốc đứng
important
/ɪmˈpɔːr.tənt/
quan trọng
comfortable
/ˈkʌmf.tər.bəl/
thoải mái, dễ chịu
nervous
/ˈnɜːr.vəs/
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 21
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...