Kho từ › Adjectives › shallow

shallow

A2 adj 📁 Adjectives
nông (nước)
UK /ˈʃæləʊ/ · US /ˈʃæləʊ/
Not deep; having little depth.
The water here is very shallow.
→ Nước ở đây rất nông.
The water is shallow near the shore.→ Nước nông gần bờ biển.
Cấu tạo
Từ 'shallow' kết hợp với 'y'.
Đồng nghĩa
superficialslight
Collocations
shallow watershallow endshallow grave
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả địa lý trong IELTS.
Thường dùng để mô tả nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...