Kho từ › adverbs › still

still

A2 adv. 📁 adverbs TOEIC
vẫn còn, vẫn
UK /stɪl/ · US /stɪl/
Up to now; not yet finished.
She is still working late.
→ Cô ấy vẫn còn làm việc muộn.
I still have two tickets.→ Tôi vẫn còn hai vé.
Đồng nghĩa
yeteven nowup to now
Trái nghĩa
no longer
Collocations
still waitingstill availablestill needstill havestill going
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự liên tục trong IELTS.
Trạng từ chỉ sự tiếp diễn: đứng SAU 'to be'/'have' và TRƯỚC động từ thường (still working, still have). Phân biệt với 'yet' — 'still' dùng khẳng định, 'yet' thường dùng phủ định/nghi vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...