chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi)
UK /jɛt/ ·
US /jɛt/
At this time; not yet.
I haven't finished yet.
→ Tôi chưa hoàn thành.
Has he arrived yet?→ Anh ấy đã đến chưa?
Đồng nghĩa
so farup to nowstill
Collocations
not yetyet to behaven't yetis it ready yetas yet
🎯 IELTS: Sử dụng 'yet' để nhấn mạnh sự chưa hoàn tất trong IELTS.
'Yet' thường đặt CUỐI câu trong phủ định (haven't finished yet) và câu hỏi (arrived yet?). Khác 'still': 'I still haven't finished' (nhấn mạnh mạnh hơn) vs. 'I haven't finished yet' (trung tính).