EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs › suddenly
suddenly
A2
adv.
📁 adverbs
TOEIC
đột ngột, bỗng nhiên
UK /ˈsʌd.ən.li/
·
US /ˈsʌd.ən.li/
Happening quickly and unexpectedly.
The phone rang suddenly.
→ Điện thoại reo đột ngột.
He suddenly stopped talking.
→ Anh ấy đột ngột ngừng nói.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
abruptly
unexpectedly
all of a sudden
Collocations
suddenly stop
suddenly appear
suddenly realize
suddenly change
all of a sudden
Họ từ
sudden
suddenness
🎯
IELTS:
Sử dụng 'suddenly' để mô tả sự thay đổi trong Speaking.
'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fortunately
/ˈfɔːtʃənətli/
may mắn thay
honestly
/ˈɒnɪstli/
thành thật mà nói
still
/stɪl/
vẫn còn, vẫn
yet
/jɛt/
chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi)
Có trong các bộ
🔁
Trạng từ & Tần suất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...