Kho từ › adverbs › suddenly

suddenly

A2 adv. 📁 adverbs TOEIC
đột ngột, bỗng nhiên
UK /ˈsʌd.ən.li/ · US /ˈsʌd.ən.li/
Happening quickly and unexpectedly.
The phone rang suddenly.
→ Điện thoại reo đột ngột.
He suddenly stopped talking.→ Anh ấy đột ngột ngừng nói.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
abruptlyunexpectedlyall of a sudden
Collocations
suddenly stopsuddenly appearsuddenly realizesuddenly changeall of a sudden
Họ từ
suddensuddenness
🎯 IELTS: Sử dụng 'suddenly' để mô tả sự thay đổi trong Speaking.
'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...