Kho từ › Adverbs › honestly

honestly

A2 adv 📁 Adverbs
thành thật mà nói
UK /ˈɒnɪstli/ · US /ˈɒnɪstli/
In a truthful or sincere way.
Honestly, I don't know the answer.
→ Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.
Honestly, I think we should try a different approach.→ Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.
Cấu tạo
Từ 'honestly' được hình thành từ 'honest' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
sincerelytruthfully
Collocations
honestly speakingto be honesthonestly believe
Họ từ
honest (adj)honesty (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'honestly' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Dùng khi bày tỏ ý kiến chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...