honestly
Nghĩa
Định nghĩa · In a truthful or sincere way.
“Honestly, I don't know the answer.”Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.
“Honestly, I think we should try a different approach.”Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'honestly' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi bày tỏ ý kiến chân thành.