Từ vựng A2

Chủ đề Adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

honestly

/ˈɒnɪstli/ A2

Nghĩa

thành thật mà nói adv

Định nghĩa · In a truthful or sincere way.

“Honestly, I don't know the answer.”Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.

“Honestly, I think we should try a different approach.”Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.

Đồng nghĩa sincerelytruthfully
Cấu tạoTừ 'honestly' được hình thành từ 'honest' và hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'honestly' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi bày tỏ ý kiến chân thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...