EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Adverbs › honestly
honestly
A2
adv
📁 Adverbs
thành thật mà nói
UK /ˈɒnɪstli/
·
US /ˈɒnɪstli/
In a truthful or sincere way.
Honestly, I don't know the answer.
→ Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.
Honestly, I think we should try a different approach.
→ Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.
Cấu tạo
Từ 'honestly' được hình thành từ 'honest' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
sincerely
truthfully
Collocations
honestly speaking
to be honest
honestly believe
Họ từ
honest (adj)
honesty (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'honestly' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Dùng khi bày tỏ ý kiến chân thành.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fortunately
/ˈfɔːtʃənətli/
may mắn thay
suddenly
/ˈsʌd.ən.li/
đột ngột, bỗng nhiên
still
/stɪl/
vẫn còn, vẫn
yet
/jɛt/
chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi)
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...