weekend
/ˈwiːk.end/ A1 TOEIC phổ biến #304
Nghĩa
cuối tuần
n.
Định nghĩa · The period from Saturday to Sunday.
“I rest on the weekend.”Tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần.
“Do you work on weekends?”Bạn có làm việc vào cuối tuần không?
Họ từ
weekday (n.)
Mẹo IELTS · Nói về kế hoạch cuối tuần trong IELTS.
Ghi chú · AmE: 'on the weekend'; BrE: 'at the weekend'. Dùng 'on weekends' (số nhiều) khi nói về thói quen.