Kho từ › household › table

table

A1 n. 📁 household TOEIC
cái bàn
UK /ˈteɪbəl/ · US /ˈteɪbəl/
A piece of furniture with a flat surface for working or eating.
There is a lamp on the table.
→ Có một cái đèn trên bàn.
The books are on the table.→ Những quyển sách nằm trên bàn.
Đồng nghĩa
desk
Collocations
dining tableset the tableon the tablecoffee table
Họ từ
tablecloth (n.) khăn trải bàntablespoon (n.) muỗng canh
🎯 IELTS: Mô tả đồ nội thất trong IELTS.
Table = bàn đa năng (ăn, làm việc). Desk = bàn làm việc có ngăn kéo. Trong TOEIC Part 1 hay thấy: 'A table is near the window.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...