EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › table
table
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái bàn
UK /ˈteɪbəl/
·
US /ˈteɪbəl/
A piece of furniture with a flat surface for working or eating.
There is a lamp on the table.
→ Có một cái đèn trên bàn.
The books are on the table.
→ Những quyển sách nằm trên bàn.
Đồng nghĩa
desk
Collocations
dining table
set the table
on the table
coffee table
Họ từ
tablecloth (n.) khăn trải bàn
tablespoon (n.) muỗng canh
🎯
IELTS:
Mô tả đồ nội thất trong IELTS.
Table = bàn đa năng (ăn, làm việc). Desk = bàn làm việc có ngăn kéo. Trong TOEIC Part 1 hay thấy: 'A table is near the window.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
phone
/foʊn/
điện thoại
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...