EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › sofa
sofa
A1
n.
📁 household
TOEIC
ghế sofa, ghế trường kỷ
UK /ˈsoʊfə/
·
US /ˈsoʊfə/
A sofa is a comfortable seat for multiple people.
A cat is sitting on the sofa.
→ Một con mèo đang ngồi trên ghế sofa.
The remote is beside the sofa.
→ Điều khiển từ xa nằm bên cạnh ghế sofa.
Cấu tạo
Từ 'sofa' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
couch
settee
Collocations
sit on the sofa
leather sofa
sofa cushion
sofa bed
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.
Sofa = couch: cả hai đều đúng trong tiếng Anh Mỹ. 'Sofa bed' là ghế sofa kiêm giường. Trong TOEIC Part 1 hay thấy người ngồi hoặc nằm trên sofa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
phone
/foʊn/
điện thoại
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...