Kho từ › household › sofa

sofa

A1 n. 📁 household TOEIC
ghế sofa, ghế trường kỷ
UK /ˈsoʊfə/ · US /ˈsoʊfə/
A sofa is a comfortable seat for multiple people.
A cat is sitting on the sofa.
→ Một con mèo đang ngồi trên ghế sofa.
The remote is beside the sofa.→ Điều khiển từ xa nằm bên cạnh ghế sofa.
Cấu tạo
Từ 'sofa' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
couchsettee
Collocations
sit on the sofaleather sofasofa cushionsofa bed
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.
Sofa = couch: cả hai đều đúng trong tiếng Anh Mỹ. 'Sofa bed' là ghế sofa kiêm giường. Trong TOEIC Part 1 hay thấy người ngồi hoặc nằm trên sofa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...