Kho từ › household › lamp

lamp

A1 n. 📁 household TOEIC
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
UK /læmp/ · US /læmp/
A device that gives light.
A lamp is on the bedside table.
→ Một cái đèn để bàn nằm trên bàn đầu giường.
She turned on the lamp.→ Cô ấy bật đèn lên.
Cấu tạo
Từ 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
light
Collocations
table lampfloor lampturn on a lampdesk lamp
Họ từ
lampshade (n.) chụp đèn
🎯 IELTS: Nói về ánh sáng trong IELTS để mô tả không gian.
Lamp = đèn có chụp, cần cắm điện (để bàn, đứng sàn). Light = ánh sáng hoặc đèn trần. Trong TOEIC Part 1 hay xuất hiện: 'A lamp is beside the bed.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...