EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › lamp
lamp
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
UK /læmp/
·
US /læmp/
A device that gives light.
A lamp is on the bedside table.
→ Một cái đèn để bàn nằm trên bàn đầu giường.
She turned on the lamp.
→ Cô ấy bật đèn lên.
Cấu tạo
Từ 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
light
Collocations
table lamp
floor lamp
turn on a lamp
desk lamp
Họ từ
lampshade (n.) chụp đèn
🎯
IELTS:
Nói về ánh sáng trong IELTS để mô tả không gian.
Lamp = đèn có chụp, cần cắm điện (để bàn, đứng sàn). Light = ánh sáng hoặc đèn trần. Trong TOEIC Part 1 hay xuất hiện: 'A lamp is beside the bed.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
phone
/foʊn/
điện thoại
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...