The natural agent that stimulates sight and makes things visible.
The light in the room is on.
→ Đèn trong phòng đang bật.
Natural light comes through the window.→ Ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ.
Đồng nghĩa
lampillumination
Collocations
turn on the lightnatural lightoverhead lightdim lightceiling light
Họ từ
lighten (v.) làm sánglighting (n.) hệ thống chiếu sánglightweight (adj.) nhẹ
🎯 IELTS: Mô tả ánh sáng trong không gian sống.
Light (n.) = ánh sáng hoặc đèn nói chung. Lamp = loại đèn cụ thể có chụp. 'Turn off the light' = tắt đèn. Không nhầm light (ánh sáng) với light (nhẹ — tính từ).