EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › bed
bed
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái giường
UK /bɛd/
·
US /bɛd/
A piece of furniture for sleeping on.
The pillow is on the bed.
→ Cái gối nằm trên giường.
She is making the bed.
→ Cô ấy đang dọn giường.
Đồng nghĩa
cot
bunk
Collocations
go to bed
make the bed
in bed
single bed
double bed
Họ từ
bedroom (n.) phòng ngủ
bedsheet (n.) ga giường
bedside (adj.) đầu giường
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nhà cửa trong IELTS.
'Go to bed' = đi ngủ (không dùng 'go to sleep' khi nói về hành động nằm xuống). 'In bed' = đang nằm trên giường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
phone
/foʊn/
điện thoại
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...