Kho từ › household › bed

bed

A1 n. 📁 household TOEIC
cái giường
UK /bɛd/ · US /bɛd/
A piece of furniture for sleeping on.
The pillow is on the bed.
→ Cái gối nằm trên giường.
She is making the bed.→ Cô ấy đang dọn giường.
Đồng nghĩa
cotbunk
Collocations
go to bedmake the bedin bedsingle beddouble bed
Họ từ
bedroom (n.) phòng ngủbedsheet (n.) ga giườngbedside (adj.) đầu giường
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nhà cửa trong IELTS.
'Go to bed' = đi ngủ (không dùng 'go to sleep' khi nói về hành động nằm xuống). 'In bed' = đang nằm trên giường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...