Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commercial

/kəˈmɜrʃəl/ A1

Nghĩa

thương mại tính từ

Định nghĩa · Related to business or trade.

“This is a commercial product.”Đây là một sản phẩm thương mại.

“She works in commercial law.”Cô ấy làm việc trong luật thương mại.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về kinh tế và thương mại.

Ghi chú · Commercial (adj.) khác với advertisement (quảng cáo) là danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...