Từ vựng A2

Chủ đề stationery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scissors

/ˈsɪz.ərz/ A2 TOEIC phổ biến #629

Nghĩa

cái kéo n.

Định nghĩa · An instrument used for cutting paper or other materials.

“She cut the ribbon with scissors.”Cô ấy cắt ruy-băng bằng cái kéo.

“Please hand me the scissors.”Làm ơn đưa cho tôi cái kéo.

Mẹo IELTS · Mô tả dụng cụ học tập trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Scissors' LUÔN dùng số nhiều — không nói 'a scissors'. Dùng 'a pair of scissors' khi muốn đếm: 'two pairs of scissors' = hai cái kéo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...