Kho từ › stationery › glue

glue

A2 n. 📁 stationery TOEIC
keo dán, hồ dán
UK /ɡluː/ · US /ɡluː/
A sticky substance used to join things together.
She used glue to stick the poster.
→ Cô ấy dùng keo để dán tấm áp phích.
The glue dried quickly.→ Keo khô rất nhanh.
Đồng nghĩa
adhesivepaste
Collocations
glue sticksuper glueapply glueglue gunglue bottle
Họ từ
glues (v. số 3) dính, dángluey (adj.) dính, nhầy
🎯 IELTS: Nói về keo dán khi mô tả hoạt động thủ công.
Glue là danh từ không đếm được khi chỉ chất keo nói chung; dùng 'a bottle of glue', 'a glue stick'. Glue cũng dùng làm động từ: 'glue the pieces together'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...