Kho từ › stationery › ruler

ruler

A2 n. 📁 stationery TOEIC
cái thước kẻ; người cai trị
UK /ˈruː.lər/ · US /ˈruː.lər/
A tool for measuring length or a person in control.
She used a ruler to draw a straight line.
→ Cô ấy dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
He measured the paper with a ruler.→ Anh ấy đo tờ giấy bằng thước.
Đồng nghĩa
straightedgemeasuring stick
Collocations
a 30cm ruleruse a rulermetal rulerplastic rulerdraw with a ruler
Họ từ
rulers (số nhiều) nhiều cái thướcrule (v.) cai trị; kẻ đường thẳng
🎯 IELTS: Mô tả công cụ học tập để thể hiện kiến thức.
Ruler trong văn phòng chỉ 'cái thước kẻ'. Nghĩa 'người cai trị' (king/queen) hoàn toàn khác — đừng nhầm trong ngữ cảnh văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...