Kho từ › stationery › marker

marker

A2 n. 📁 stationery TOEIC
bút dạ, bút lông; vật đánh dấu
UK /ˈmɑːr.kər/ · US /ˈmɑːr.kər/
A tool used to write or mark on surfaces.
She wrote the title with a red marker.
→ Cô ấy viết tiêu đề bằng bút dạ đỏ.
He used a marker to label the boxes.→ Anh ấy dùng bút lông để dán nhãn các hộp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
felt-tip penmarker pen
Collocations
whiteboard markerpermanent markerdry-erase markeruse a markercolor marker
Họ từ
markers (số nhiều) nhiều cái bút dạmark (v.) đánh dấu; (n.) dấu hiệu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công cụ trong bài viết.
Permanent marker = bút lông dầu (không xóa được). Dry-erase marker / whiteboard marker = bút xóa được dùng cho bảng trắng. Phân biệt rõ khi dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...