A device used to hold things together, often paper.
He attached the pages with a clip.
→ Anh ấy kẹp các trang giấy lại bằng cái kẹp.
She put a clip on the documents.→ Cô ấy gắn kẹp lên tài liệu.
Đồng nghĩa
paper clipbinder clipfastener
Collocations
paper clipbinder clipbulldog clipattach with a clipmetal clip
Họ từ
clips (số nhiều) nhiều cái kẹpclip (v.) kẹp, gắn lại
🎯 IELTS: Nói về văn phòng phẩm trong IELTS có thể dùng từ này.
Paper clip (kẹp kim loại nhỏ) và binder clip (kẹp bướm lớn hơn) là hai loại phổ biến trong văn phòng. Clip cũng dùng làm động từ: 'clip the papers together'.