Kho từ › stationery › ink

ink

A2 n. 📁 stationery TOEIC
mực in, mực viết
UK /ɪŋk/ · US /ɪŋk/
A colored liquid used for writing or printing.
The printer ran out of ink.
→ Máy in hết mực rồi.
She refilled the ink cartridge.→ Cô ấy đã nạp lại hộp mực.
Đồng nghĩa
toner (máy in laser)
Collocations
printer inkink cartridgerun out of inkink penballpoint ink
Họ từ
inks (số nhiều) các loại mựcinky (adj.) dính mực, lem mực
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về in ấn trong IELTS.
Ink là danh từ không đếm được khi chỉ mực nói chung: 'I need more ink.' Dùng 'an ink cartridge' khi muốn đếm đơn vị. Toner dùng cho máy in laser, ink dùng cho inkjet.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...