He submitted the tax form on time.→ Anh ấy nộp mẫu thuế đúng hạn.
Đồng nghĩa
applicationquestionnaire
Collocations
fill out a formsign a formsubmit a formblank formorder form
Họ từ
forms (số nhiều) nhiều mẫu đơnformal (adj.) trang trọng, chính thức
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thủ tục trong IELTS.
'Fill in' và 'fill out' đều nghĩa là 'điền vào mẫu' — cả hai đều đúng (fill in phổ biến hơn ở BrE, fill out phổ biến ở AmE). TOEIC hay dùng 'complete the form'.