Kho từ › stationery › sticky note

sticky note

A2 n. 📁 stationery TOEIC
giấy ghi chú dán (Post-it)
UK /ˈstɪk.i noʊt/ · US /ˈstɪk.i noʊt/
A small piece of paper with a sticky back for notes.
She left a sticky note on his computer.
→ Cô ấy để lại một tờ giấy nhắc trên máy tính của anh ấy.
He covered the whiteboard with sticky notes.→ Anh ấy dán đầy bảng trắng bằng giấy nhắc.
Đồng nghĩa
Post-itself-adhesive note
Collocations
put a sticky noteyellow sticky notesticky note padpeel off a sticky noteleave a sticky note
Họ từ
sticky notes (số nhiều) nhiều tờ giấy dánsticky (adj.) dính
🎯 IELTS: Mô tả cách tổ chức thông tin trong bài viết.
'Sticky note' là tên gọi chung; 'Post-it' là nhãn hiệu (Post-it® của 3M). Trong văn phòng thường thấy màu vàng neon. Phát âm: STICK-y note.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...