A small card with personal information for business contacts.
She handed him her business card.
→ Cô ấy đưa cho anh ấy danh thiếp của mình.
He always carries business cards to meetings.→ Anh ấy luôn mang danh thiếp đến các cuộc họp.
Đồng nghĩa
name cardcalling cardvisiting card
Collocations
exchange business cardshand out a business cardprint business cardsbusiness card holderstack of business cards
Họ từ
business cards (số nhiều) nhiều danh thiếpbusinessperson (n.) người kinh doanh
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về networking trong IELTS.
Trong văn hóa doanh nghiệp Á Đông, trao danh thiếp bằng hai tay là phép lịch sự. Trong TOEIC, 'exchange business cards' (trao đổi danh thiếp) là tình huống phổ biến.